pitch-dark
/'pitʃ'blæk/ Cách viết khác : (pitch-dark) /'pitʃ'dɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối đen như mực, tối om: Mô tả một không gian hoàn toàn không có ánh sáng, tối đến mức không thể nhìn thấy gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Without a flashlight, the cave was pitch-dark inside. (Không có đèn pin, bên trong hang động tối đen như mực.)
- A power cut left the whole neighborhood pitch-dark. (Một vụ cắt điện khiến cả khu phố chìm trong bóng tối om.)
- It was a pitch-dark night with no stars in the sky. (Đó là một đêm tối đen, không một vì sao trên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pitch-darkness" (danh từ): tình trạng tối đen.
- The pitch-darkness of the forest at night was frightening. (Bóng tối đen như mực của khu rừng vào ban đêm thật đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitch-black (tính từ): đồng nghĩa, cùng nghĩa tối đen.
- The room was pitch-black when I entered. (Căn phòng tối đen khi tôi bước vào.)
Từ đồng nghĩa
- Jet-black: đen nhánh (thường chỉ màu sắc, có thể dùng ẩn dụ cho bóng tối).
- Inky: tối như mực.
- Stygian: (văn chương) tối tăm, âm u.
Thành ngữ liên quan
- (As) dark as pitch: tối như hũ nút, tối như mực.
- The old cellar was as dark as pitch. (Căn hầm cũ tối như hũ nút.)