Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
bush-harrow
/'buʃ,hærou/
Jump to user comments
danh từ
  • bừa có gài cành cây
ngoại động từ
  • bừa bằng bừa có gài cành cây
Related search result for "bush-harrow"
Comments and discussion on the word "bush-harrow"