bush-harrow

/'buʃ,hærou/
Học thuật
Thân thiện
bush-harrow

A farmer pulls a bush-harrow across a field to prepare the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bừa gài cành cây: Một loại nông cụ dùng để làm tơi san phẳng đất, được chế tạo bằng cách gắn các cành cây hoặc bụi rậm vào một khung.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Bừa bằng bừa gài cành cây: Hành động sử dụng công cụ "bush-harrow" để xới làm phẳng bề mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer used an old bush-harrow to prepare the field. (Người nông dân đã dùng một cái bừa gài cành cây để chuẩn bị cánh đồng.)
    • Before modern harrows, the bush-harrow was a common tool. (Trước những chiếc bừa hiện đại, bừa gài cành cây một công cụ phổ biến.)
  • Động từ:

    • They will bush-harrow the land tomorrow. (Họ sẽ bừa bằng bừa gài cành cây mảnh đất đó vào ngày mai.)
    • The field needs to be bush-harrowed before sowing. (Cánh đồng cần được bừa bằng bừa gài cành cây trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc lịch sử, mô tả một phương pháp công cụ canh tác .
Biến thể từ gần giống
  • Harrow (n): Bừa (một công cụ nông nghiệp nói chung để làm tơi san phẳng đất).
  • Brush harrow (n): Một biến thể hoặc cách gọi khác của "bush-harrow", cũng có nghĩa bừa làm từ cành cây hoặc bụi rậm.
Từ đồng nghĩa
  • Brush drag (n): Công cụ kéo bằng bụi cây (cùng chức năng).
  • Chain harrow (n): Bừa xích (một loại bừa hiện đại hơn, cùng mục đích).
Lưu ý
  • "Bush-harrow" một từ chuyên ngành nông nghiệp, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. thường đề cập đến một loại công cụ cụ thể, đơn giản, được làm thủ công từ các vật liệu tự nhiên như cành cây.
bush-harrow

A farmer pulls a bush-harrow across a field to prepare the soil.

danh từ
  1. bừa gài cành cây
ngoại động từ
  1. bừa bằng bừa gài cành cây