bush-telegraph

/'buʃ,teligrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
bush-telegraph

A bush-telegraph spreads the news through the village before the sun sets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự truyền tin nhanh; sự loan tin đồn nhanh: "bush-telegraph" chỉ phương thức truyền tin hoặc tin đồn một cách nhanh chóng không chính thức từ người này sang người khác, thường trong một cộng đồng hoặc mạng lưới xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The news of their engagement spread through the office like a bush-telegraph. (Tin tức về đám cưới của họ lan truyền khắp văn phòng nhanh như chớp.)
    • In small towns, the bush-telegraph is often faster than the internet. (Ở các thị trấn nhỏ, tin đồn lan truyền còn nhanh hơn cả internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a bush-telegraph": hoạt động/lan truyền rất nhanh (giống như cách truyền tin).
    • Gossip in this neighborhood works like a bush-telegraph. (Tin đồn trong khu phố này lan truyền nhanh khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Grapevine (n): kênh tin đồn, đường dây truyền tin không chính thức. (Thường dùng trong cụm "hear something through the grapevine" - nghe được điều qua tin đồn).
  • Rumor mill (n): chế/guồng máy sản xuất lan truyền tin đồn.
Từ đồng nghĩa
  • Word of mouth: truyền miệng.
  • Gossip network: mạng lưới tin đồn.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc ẩn dụ, so sánh tốc độ lan truyền tin đồn với tốc độ của điện tín (telegraph) trong những khu vực hoang dã (bush). nhấn mạnh tính chất không chính thức nhưng lại cực kỳ hiệu quả nhanh chóng của việc lan truyền thông tin.
bush-telegraph

A bush-telegraph spreads the news through the village before the sun sets.

danh từ
  1. sự truyền tin nhanh; sự loan tin đồn nhanh