busheller

/'buʃlə/
Học thuật
Thân thiện
busheller

A tailor uses a busheller to mend a pair of trousers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ sửa quần áo (đàn ông): Từ này dùng để chỉ một người đàn ông làm nghề sửa chữa, lại quần áo, thường tại một cửa hàng hoặc tiệm may. Đây một từ nguồn gốc cách dùng chủ yếu ở Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a busheller for over forty years. (Ông tôi đã làm thợ sửa quần áo hơn bốn mươi năm.)
    • I took my torn coat to the busheller on Main Street. (Tôi đã mang chiếc áo khoác bị rách đến người thợ sửa quần áo trên phố Main.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh truyền thống, chỉ nghề nghiệp cụ thể. Ngày nay, các thuật ngữ như "tailor" (thợ may) hoặc "alterations specialist" (chuyên viên sửa đồ) có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Bushel (động từ, ít phổ biến): Có nghĩa sửa chữa hoặc quần áo.
    • She busheled the old dress to make it look new. ( ấy đã lại chiếc váy để trông như mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailor: Thợ may (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả may mới sửa chữa).
  • Cobbler: Thợ sửa giày (tương tự nhưng chuyên về giày dép).
  • Repairman: Thợ sửa chữa (nghĩa chung, không chỉ quần áo).
Lưu ý
  • "Busheller" một từ khá cụ thể ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc khi nói về nghề nghiệp truyền thống.
busheller

A tailor uses a busheller to mend a pair of trousers.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)