businessmen

businessmen

Two businessmen shake hands after signing a contract.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, dạng số ít: businessman): - Các nhà kinh doanh, doanh nhân: "businessmen" chỉ những người đàn ông tham gia vào hoạt động thương mại, quản lý hoặc điều hành các doanh nghiệp, công ty. Từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người trong lĩnh vực kinh doanh.

dụ sử dụng
  • (Các nhà kinh doanh đã tham dự hội nghị để thảo luận về các cơ hội đầu mới.)
  • (Nhiều doanh nhân trong thành phố lo lắng về sự suy thoái kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a group of businessmen": một nhóm doanh nhân.

    • A group of businessmen from Japan visited our factory yesterday. (Một nhóm doanh nhân từ Nhật Bản đã đến thăm nhà máy của chúng tôi hôm qua.)
  • "businessmen and women": doanh nhân nam nữ (dạng bao hàm giới tính).

    • The event was open to businessmen and women from all over the world. (Sự kiện mở cửa cho các doanh nhân nam nữ từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Businesswoman (danh từ, số ít): nữ doanh nhân.

    • She is a successful businesswoman in the tech industry. ( ấy một nữ doanh nhân thành công trong ngành công nghệ.)
  • Businesspeople (danh từ, số nhiều): các doanh nhân (bao gồm cả nam nữ).

    • The meeting was attended by many businesspeople from different sectors. (Cuộc họp sự tham dự của nhiều doanh nhân từ các lĩnh vực khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrepreneurs: các nhà khởi nghiệp, doanh nhân (thường nhấn mạnh vào việc bắt đầu kinh doanh mới).
  • Executives: các giám đốc điều hành, quản lý cấp cao.
  • Industrialists: các nhà công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to do business with": làm ăn, giao dịch với.
    • Many foreign businessmen want to do business with local companies. (Nhiều doanh nhân nước ngoài muốn làm ăn với các công ty địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "a businessman's lunch": bữa trưa công việc, thường cuộc họp không chính thức để bàn chuyện kinh doanh.

    • They had a quick businessman's lunch to finalize the contract. (Họ đã một bữa trưa công việc nhanh để hoàn tất hợp đồng.)
  • "the businessman's game": công việc kinh doanh, thường được ví như một trò chơi cần chiến lược.

    • In the businessman's game, you need to take risks to succeed. (Trong công việc kinh doanh, bạn cần chấp nhận rủi ro để thành công.)