businesswoman

businesswoman

A businesswoman presents a chart during a meeting.

Định nghĩa

Danh từ: Nữ doanh nhân, nữ thương gia. "Businesswoman" chỉ một người phụ nữ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, thường người sở hữu, quản lý hoặc điều hành một công ty, doanh nghiệp, hoặc tham gia vào các hoạt động thương mại chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • ( ấy một nữ doanh nhân thành đạt, sở hữu nhiều nhà hàng.)
  • (Hội nghị sự tham dự của nhiều nữ doanh nhân nổi bật từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a businesswoman of substance": một nữ doanh nhân thực lực, ảnh hưởng.
    • She is a businesswoman of substance, known for her ethical practices. ( ấy một nữ doanh nhân thực lực, nổi tiếng với các hoạt động kinh doanh đạo đức.)
  • "to be a shrewd businesswoman": một nữ doanh nhân sắc sảo, nhạy bén.
    • As a shrewd businesswoman, she always negotiates the best deals. ( một nữ doanh nhân sắc sảo, ấy luôn đàm phán được những thương vụ tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Businessman (danh từ): nam doanh nhân.
  • Business (danh từ): kinh doanh, việc buôn bán.
  • Businesslike (tính từ): chuyên nghiệp, tính chất công việc.
  • Businessperson (danh từ): doanh nhân (dùng chung cho cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Entrepreneur: doanh nhân (thường chỉ người khởi nghiệp).
  • Executive: giám đốc điều hành, nhà quản lý cấp cao.
  • Trader: thương nhân (thường buôn bán hàng hóa).
  • Merchant: nhà buôn, thương gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a business: điều hành một doanh nghiệp.
    • She runs a successful fashion business. ( ấy điều hành một doanh nghiệp thời trang thành công.)
  • Set up a business: thành lập một doanh nghiệp.
    • The businesswoman set up her own company at the age of 25. (Nữ doanh nhân đó đã thành lập công ty riêngtuổi 25.)
Thành ngữ liên quan
  • A woman of business: một người phụ nữ làm kinh doanh (cách nói trang trọng).
    • She is a woman of business, always focused on her goals. ( ấy một người phụ nữ làm kinh doanh, luôn tập trung vào mục tiêu của mình.)
  • To be in business: đang hoạt động kinh doanh.
    • After years of hard work, she is finally in business. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã một cơ sở kinh doanh riêng.)