busker

/'bʌskə/
Học thuật
Thân thiện
busker

A busker plays a cheerful tune on his violin in the city square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biểu diễn đường phố, người hát rong: Một người biểu diễn giải trí (như hát, chơi nhạc cụ, làm xiếc, vẽ tranh) ở nơi công cộng để xin tiền từ khán giả đi đường.
    • Nghệ sĩ đường phố: Một từ thông tục để chỉ những nghệ sĩ biểu diễn ngoài trời, thường tạo nên không khí sôi động cho các khu phố, quảng trường hoặc ga tàu điện ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The talented busker played violin near the subway entrance, and a small crowd gathered to listen. (Người hát rong tài năng chơi violin gần lối vào tàu điện ngầm, một đám đông nhỏ tụ tập để lắng nghe.)
    • We stopped to watch a busker performing magic tricks on the busy shopping street. (Chúng tôi dừng lại để xem một nghệ sĩ đường phố biểu diễn ảo thuật trên con phố mua sắm đông đúc.)
    • In many European cities, buskers need a permit to perform in certain areas. (Ở nhiều thành phố châu Âu, người biểu diễn đường phố cần giấy phép để biểu diễnmột số khu vực nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To busk" (Động từ): Hành động biểu diễn đường phố để xin tiền.

    • Before they became famous, many musicians used to busk on the streets to earn a living. (Trước khi trở nên nổi tiếng, nhiều nhạc từng hát rong trên phố để kiếm sống.)
  • "Busking" (Danh động từ/Danh từ): Hoạt động biểu diễn đường phố.

    • Busking is a common way for young artists to gain performance experience. (Biểu diễn đường phố một cách phổ biến để các nghệ sĩ trẻ tích lũy kinh nghiệm biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Street performer (n): Nghệ sĩ biểu diễn đường phố (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
  • Street musician (n): Nhạc đường phố (chỉ những người chơi nhạc cụ hoặc hát).
  • Busk (v): Biểu diễn đường phố (động từ gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Street performer: Nghệ sĩ biểu diễn đường phố.
  • Street entertainer: Người giải trí đường phố.
  • Ministrel: Người hát rong (từ cổ hơn, thường gắn với thời trung cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "busker".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "busker".

busker

A busker plays a cheerful tune on his violin in the city square.

danh từ
  1. người hát rong, diễn viên rong