busman

/'bʌsmən/
Học thuật
Thân thiện
busman

A busman drives a large red bus along a city route.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái xe buýt: Từ này chỉ người điều khiển xe buýt như một nghề nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced busman knew every street in the city. (Người lái xe buýt giàu kinh nghiệm biết mọi con phố trong thành phố.)
    • After 30 years as a busman, he decided to retire. (Sau 30 năm làm người lái xe buýt, ông ấy quyết định nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Busman's holiday": Một kỳ nghỉ hoặc thời gian rảnh rỗi người ta lại dành để làm công việc tương tự như nghề nghiệp chính của mình.
    • The chef spent his day off cooking for friends—a real busman's holiday. (Đầu bếp dành ngày nghỉ của mình để nấu ăn cho bạn bèđúng một kỳ nghỉ kiểu lái xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus driver (n): Người lái xe buýt (cách diễn đạt phổ biến trực tiếp hơn).
  • Coach driver (n): Người lái xe khách đường dài.
Từ đồng nghĩa
  • Bus driver: tài xế xe buýt.
  • Motorman (): người lái tàu điện hoặc xe điện (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh lịch sử).
busman

A busman drives a large red bus along a city route.

danh từ
  1. người lái xe buýt

Idioms

  • busman's holiday
    ngày nghỉ vẫn làm việc