busserole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây nho gấu: Một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, thuộc họ Đỗ quyên (Ericaceae), có quả mọng màu đỏ. Tên khoa học là Arctostaphylos uva-ursi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La busserole est utilisée en phytothérapie. (Cây nho gấu được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
- Les baies de la busserole sont rouges. (Những quả mọng của cây nho gấu có màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feuille de busserole": lá cây nho gấu (thường được dùng làm dược liệu).
- Une infusion de feuilles de busserole peut être préparée. (Có thể pha một ấm trà từ lá cây nho gấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Raisin d'ours: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây (nghĩa đen: "nho của gấu").
- Arctostaphylos uva-ursi: Tên khoa học của cây.
Từ đồng nghĩa
- Raisin d'ours: nho gấu.
- Uva-ursi: (từ Latinh, thường dùng trong dược liệu) nho của gấu.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây nho gấu (họ đỗ quyên)