bust

Không tìm thấy từ "bust"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tượng bán thân : Một tác phẩm điêu khắc mô tả phần đầu, vai và ngực của một người. Ngực, vòng ngực (của phụ nữ) : Phần cơ thể từ cổ xuống đến thắt lưng, đặc biệt dùng để chỉ kích thước hoặc hình dáng ngực của phụ nữ. Cuộc chè chén say sưa : (Thông tục) Một buổi tiệc tùng hoặc hành động uống rượu, ăn uống quá độ. Vụ bắt giữ : (Từ lóng, chủ yếu Mỹ) Hành động cảnh sát bắt giữ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sculpture of a person's head, shoulders, and chest : A three-dimensional artistic representation, often made of stone, metal, or clay. The human chest, especially a woman's breasts : Refers to the measurement or physical form of the upper torso. A period of wild celebration or excessive drinking : A slang term for a spree or binge. A complete failure or collapse : Something...

See full definition →