busybody

busybody

A neighbor who is a busybody often peeks over the fence.

Định nghĩa

Danh từ: người hay xen vào chuyện của người khác, người tọc mạch, người thích can thiệp vào việc riêng tư của người khác.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi đúng một kẻ tọc mạch; ấy luôn hỏi về đời tư của tôi.)
  • (Đừng tọc mạch! Lo chuyện của mình đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a busybody": mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người không thể giữ kín chuyện hoặc luôn tìm cách biết mọi thứ về người khác.
    • She is known as the office busybody who spreads gossip. ( ấy nổi tiếng kẻ tọc mạchvăn phòng, chuyên lan truyền tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp của "busybody" nhưng có thể thấy:
    • Busy (adj): bận rộn (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "tọc mạch").
    • Body (n): cơ thể, người (thành phần cấu tạo từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Meddler: kẻ thích xen vào chuyện người khác.
  • Snoop: người hay rình mò, dò xét.
  • Gossip: kẻ hay nói chuyện phiếm, buôn chuyện.
  • Buttinsky (không trang trọng): kẻ hay xen vào việc không liên quan đến mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To poke one's nose into something: xen vào chuyện của người khác.
    • He always pokes his nose into other people's affairs. (Anh ta luôn xen vào chuyện của người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Mind your own business: lo chuyện của mình, đừng xen vào chuyện người khác.
    • She needs to learn to mind her own business instead of being a busybody. ( ấy cần học cách lo chuyện của mình thay vì làm kẻ tọc mạch.)