busywork

busywork

He filled the days with busywork while he waited.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Công việc bận rộn vô bổ: "busywork" chỉ những công việc khiến một người trông có vẻ bận rộn nhưng thực tế không mang lại giá trị hay kết quả đáng kể. Đây thường các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, tẻ nhạt, được giao chỉ để lấp đầy thời gian.

dụ sử dụng
  • (Trong khi chờ báo cáo cuối cùng, anh ta đã lấp đầy những ngày tháng bằng công việc bận rộn vô bổ.)
  • (Thực tập sinh chỉ được giao toàn công việc bận rộn vô bổ, như sắp xếp hồ sơ sao chụp tài liệu.)
  • ( ấy ghét những công việc bận rộn vô bổ đi kèm với vai trò hành chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bogged down in busywork": bị sa lầy vào công việc vô bổ.
    • The manager was bogged down in busywork and couldn't focus on strategic planning. (Người quản lý bị sa lầy vào công việc vô bổ không thể tập trung vào hoạch định chiến lược.)
  • "busywork as a time-filler": công việc vô bổ dùng để lấp đầy thời gian.
    • The teacher assigned busywork as a time-filler before the bell rang. (Giáo viên giao công việc vô bổ để lấp đầy thời gian trước khi chuông reo.)
Biến thể từ gần giống
  • Busywork (danh từ, không thay đổi hình thức): từ ghép giữa "busy" (bận rộn) "work" (công việc). Không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Make-work (danh từ): công việc được tạo ra chỉ để giữ cho ai đó bận rộn, không giá trị thực tế.
  • Busybody work (cụm từ không chuẩn, ít dùng): công việc vô bổ.
  • Busywork thường được dùng để chỉ các nhiệm vụ hành chính hoặc văn phòng nhàm chán, trong khi make-work có thể ám chỉ việc tạo ra công việc một cách giả tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "busywork". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to do" (làm): - To do busywork: làm công việc vô bổ. - He spent the whole afternoon doing busywork. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để làm công việc vô bổ.)

Thành ngữ liên quan
  • To spin one's wheels: cố gắng nhưng không đạt được kết quả, tương tự như làm busywork.
    • She felt like she was spinning her wheels with all that busywork. ( ấy cảm thấy như mình đang cố gắng vô ích với đống công việc vô bổ đó.)