butadiene
/,bu:tədai'i:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Butađien: Một hợp chất hóa học dạng khí, không màu, có công thức phân tử là C₄H₆. Đây là một hydrocarbon quan trọng thuộc nhóm đien, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu sản xuất cao su tổng hợp và các polymer khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Butadiene is a key raw material in the petrochemical industry. (Butađien là một nguyên liệu thô chủ chốt trong ngành công nghiệp hóa dầu.)
- The plant produces butadiene for synthetic rubber manufacturing. (Nhà máy sản xuất butađien để chế tạo cao su tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butadiene rubber": Cao su butadien, một loại cao su tổng hợp được sản xuất từ butadien.
- Tires often contain butadiene rubber for durability. (Lốp xe thường chứa cao su butadien để tăng độ bền.)
- "Butadiene production": Quá trình sản xuất butadien.
- The new technology aims to improve the efficiency of butadiene production. (Công nghệ mới nhằm cải thiện hiệu quả của quá trình sản xuất butadien.)
Biến thể và từ gần giống
- 1,3-Butadiene (n): Tên hóa học đầy đủ và phổ biến nhất của butadien, chỉ rõ vị trí các liên kết đôi trong phân tử.
- 1,3-Butadiene is the most important isomer for industrial use. (1,3-Butadien là đồng phân quan trọng nhất cho mục đích công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Divinyl (n): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn của butadien.
- Bivinyl (n): Một tên gọi khác dựa trên cấu trúc phân tử.
danh từ
- (hoá học) butađien