buteonine

Học thuật
Thân thiện
buteonine

A buteonine hawk soars high above the open field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc giống chim ó thuộc chi Buteo: Dùng để mô tả đặc điểm liên quan đến các loài chim săn mồi thuộc chi Buteo (như ó thường, ó đuôi đỏ).
  2. Danh từ:
    • Chim thuộc chi ó Buteo: Chỉ một cá thể chim thuộc chi Buteo, một nhóm chim săn mồi ban ngày kích thước trung bình đến lớn, thường cánh rộng đuôi ngắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The buteonine silhouette is characterized by broad wings and a short tail. (Hình dáng thuộc chi ó được đặc trưng bởi đôi cánh rộng chiếc đuôi ngắn.)
    • Researchers studied the buteonine hunting techniques. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu kỹ thuật săn mồi của các loài ó thuộc chi Buteo.)
  • Danh từ:

    • The Red-tailed Hawk is a common buteonine in North America.đuôi đỏ một loài chim thuộc chi ó phổ biếnBắc Mỹ.)
    • Several buteonines were observed soaring on thermal currents. (Một vài chim ó thuộc chi Buteo được quan sát thấy đang bay lượn trên các dòng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn quan sát chim (birdwatching guides) các tài liệu chuyên ngành động vật học. Trong tiếng Anh thông thường, người ta thường gọi tên cụ thể loài chim ( dụ: hawk, buzzard) hơn dùng thuật ngữ "buteonine".
Biến thể từ gần giống
  • Buteo (danh từ): Tên chi trong phân loại khoa học, bao gồm các loài ó điển hình.
  • Accipitrine (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc là chim thuộc chi (như chim ưng, diều hâu), thường cánh ngắn hơn đuôi dài hơn so với buteonine.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: hawk (chim ó/ưng - từ chung chung hơn, không mang tính phân loại chính xác), buzzard (tên gọi phổ biến cho các loàichâu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "buteonine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buteonine".

buteonine

A buteonine hawk soars high above the open field.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc giống như loài ó Buteo
Noun
  1. chim thuộc loài ó Buteo