butler

/'bʌtlə/
danh từ
  1. quản gia
  2. người hầu (giữ hầm rượu, bát đĩa, cốc chén)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "butler"

butler
The butler serves tea to the guests in the drawing room.