butler
/'bʌtlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quản gia: Một người hầu nam (thường là trưởng nam phục vụ) trong một hộ gia đình, chịu trách nhiệm quản lý các nam phục vụ khác, giám sát việc phục vụ bữa ăn và thường phụ trách hầm rượu, bát đĩa.
- Người hầu (chuyên về rượu và bàn ăn): Một nam phục vụ có nhiệm vụ cụ thể là chăm sóc hầm rượu, đồ dùng bằng bạc và việc dọn bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butler announced that dinner was served. (Người quản gia thông báo rằng bữa tối đã được dọn.)
- He rang for the butler to bring more wine. (Ông ấy rung chuông gọi người hầu mang thêm rượu.)
- In many classic stories, the butler is a trusted member of the household. (Trong nhiều câu chuyện cổ điển, quản gia là một thành viên đáng tin cậy của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The butler did it": Một cụm từ phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tiểu thuyết trinh thám, để chỉ một cốt truyện mà thủ phạm là người quản gia, thường bị coi là một kết thúc dễ đoán hoặc sáo mòn.
- When the mystery was solved, everyone joked, "So the butler did it!" (Khi bí ẩn được giải đáp, mọi người đều đùa rằng, "Thì ra chính người quản gia đã làm!")
Biến thể và từ gần giống
- Steward (n): Quản gia, người quản lý (có thể dùng cho tàu thuyền, câu lạc bộ hoặc điền trang, phạm vi trách nhiệm rộng hơn).
- Valet (n): Thị giả, người hầu riêng của một quý ông, chuyên lo quần áo và các nhu cầu cá nhân.
- Majordomo (n): Tổng quản gia, người đứng đầu toàn bộ đội ngũ gia nhân trong một dinh thự lớn.
Từ đồng nghĩa
- Head servant: Trưởng nam phục vụ.
- House manager: Quản lý gia đình (cách gọi hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'butler')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'butler')
danh từ
- quản gia
- người hầu (giữ hầm rượu, bát đĩa, cốc chén)