butt-end

/'bʌt'end/
Học thuật
Thân thiện
butt-end

A carpenter carefully aligns the butt-end of two wooden planks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuôi báng súng: Phần cuối của báng súng, nơi người bắn thường đặt vào vai khi ngắm bắn.
    • Đầu ghép (hai tấm ván ghép vào nhau): Trong nghề mộc, chỉ phần đầu của một tấm ván được ghép với đầu của tấm ván khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully cleaned the butt-end of his rifle. (Người lính cẩn thận lau chùi chuôi báng của khẩu súng trường.)
    • To make a longer plank, join the butt-end of one board to the butt-end of another. (Để tạo một tấm ván dài hơn, hãy ghép đầu của tấm ván này với đầu của tấm ván kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike with the butt-end": đánh bằng chuôi báng súng.
    • In close combat, he used his rifle to strike with the butt-end. (Trong cận chiến, anh ta dùng khẩu súng trường để đánh bằng chuôi báng.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt (n): Có thể chỉ phần cuối của một vật (như điếu xì gà), hoặc phần mông. Nghĩa này khác với "butt-end" một danh từ ghép cụ thể.
  • Butt joint (n): Mối ghép đầu (trong nghề mộc), liên quan đến khái niệm "butt-end" khi ghép ván.
Từ đồng nghĩa
  • For gun part: Stock end, heel of the stock (cho phần chuôi báng súng).
  • For woodworking: End grain, joining end (cho phần đầu ghép gỗ).
Lưu ý sử dụng
  • "Butt-end" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như quân sự ( khí) hoặc thủ công mộc. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít phổ biến.
  • Cần phân biệt với từ "butt" đơn lẻ, vốn nhiều nghĩa thông dụng đôi khi thô tục hơn (như chỉ phần mông).
butt-end

A carpenter carefully aligns the butt-end of two wooden planks.

danh từ
  1. chuôi báng súng
  2. đầu ghép (hai tấm ván ghép vào nhau)