butter-boat
/'bʌtəbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình đựng nước xốt: Một loại đồ dùng nhỏ trên bàn ăn, thường có hình dáng giống một chiếc thuyền nhỏ, dùng để đựng và phục vụ nước xốt, bơ tan chảy, hoặc nước thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waiter brought the gravy in a silver butter-boat. (Người phục vụ mang nước thịt ra trong một chiếc bình đựng nước xốt bằng bạc.)
- Please pass the butter-boat; I'd like some sauce for my vegetables. (Làm ơn chuyển cho tôi cái bình đựng nước xốt; tôi muốn một ít xốt cho rau của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sail the butter-boat": Một cách nói hài hước hoặc ẩn dụ, đôi khi được dùng để chỉ việc chuyển đồ vật này qua lại trên bàn ăn.
- The butter-boat sailed across the table until it reached my father. (Chiếc bình đựng nước xốt đã 'lướt' ngang bàn cho đến khi tới chỗ bố tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauceboat (n): Từ đồng nghĩa chính xác hơn, cũng có nghĩa là bình đựng nước xốt.
- A porcelain sauceboat was part of the dinner set. (Một chiếc bình đựng nước xốt bằng sứ là một phần của bộ đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Gravy boat: Bình đựng nước thịt/nước xốt (cách gọi phổ biến khác).
- Sauce boat: Bình đựng nước xốt.