butter-dish

/'bʌtədiʃ/
Học thuật
Thân thiện
butter-dish

A small butter-dish sits on the breakfast table next to a loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng , đĩa đựng : Một vật dụng nhỏ, thường bằng gốm sứ, thủy tinh hoặc kim loại, được thiết kế để đựng phục vụ trên bàn ăn. thường nắp đậy để giữ tươi sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you please pass the butter-dish? (Bạn có thể chuyển cho tôi bình đựng được không?)
    • She received a beautiful porcelain butter-dish as a wedding gift. ( ấy nhận được một bình đựng bằng sứ rất đẹp làm quà cưới.)
    • The butter-dish is empty; we need to refill it. (Bình đựng đã hết; chúng ta cần làm đầy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Covered butter-dish": Bình/đĩa đựng nắp đậy.
    • A covered butter-dish helps to keep the butter fresh at room temperature. (Một bình đựng nắp đậy giúp giữ tươinhiệt độ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Butter dish (cách viết khác, không dấu gạch ngang): Cùng nghĩa với "butter-dish".
  • Butter keeper: Một loại bình đựng đặc biệt, thường ngăn chứa nước bên dưới để tạo độ kín giữ mềm.
  • Butter dish with knife: Bộ bình đựng kèm theo dao phết riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Butter container: Hộp đựng .
  • Butter holder: Đồ đựng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "butter-dish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "butter-dish")

butter-dish

A small butter-dish sits on the breakfast table next to a loaf of bread.

danh từ
  1. bình đựng