butter-dish
/'bʌtədiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình đựng bơ, đĩa đựng bơ: Một vật dụng nhỏ, thường bằng gốm sứ, thủy tinh hoặc kim loại, được thiết kế để đựng và phục vụ bơ trên bàn ăn. Nó thường có nắp đậy để giữ bơ tươi và sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Could you please pass the butter-dish? (Bạn có thể chuyển cho tôi bình đựng bơ được không?)
- She received a beautiful porcelain butter-dish as a wedding gift. (Cô ấy nhận được một bình đựng bơ bằng sứ rất đẹp làm quà cưới.)
- The butter-dish is empty; we need to refill it. (Bình đựng bơ đã hết; chúng ta cần làm đầy nó lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Covered butter-dish": Bình/đĩa đựng bơ có nắp đậy.
- A covered butter-dish helps to keep the butter fresh at room temperature. (Một bình đựng bơ có nắp đậy giúp giữ bơ tươi ở nhiệt độ phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Butter dish (cách viết khác, không có dấu gạch ngang): Cùng nghĩa với "butter-dish".
- Butter keeper: Một loại bình đựng bơ đặc biệt, thường có ngăn chứa nước bên dưới để tạo độ kín và giữ bơ mềm.
- Butter dish with knife: Bộ bình đựng bơ kèm theo dao phết bơ riêng.
Từ đồng nghĩa
- Butter container: Hộp đựng bơ.
- Butter holder: Đồ đựng bơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "butter-dish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "butter-dish")
danh từ
- bình đựng bơ