butter-fingers

/'bʌtə,fiɳgəz/
Học thuật
Thân thiện
butter-fingers

A player drops the ball because he has butter-fingers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vụng về, người lóng ngóng: Từ này dùng để chỉ một người thường xuyên làm rơi đồ vật, đặc biệt khi đang cầm, nắm hoặc bắt chúng. thường được dùng một cách hài hước hoặc trách móc nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't give the vase to John; he's a real butter-fingers! (Đừng đưa cái bình cho John; anh ấy đúng một người vụng về!)
    • I dropped my phone again. I'm such a butter-fingers today. (Tôi lại làm rơi điện thoại rồi. Hôm nay tôi thật lóng ngóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời trách móc thân mật: Thường được bạn bè hoặc người thân sử dụng để trêu chọc khi ai đó làm rơi thứ đó.
    • Oh, butter-fingers! That's the second cup you've dropped this week. (Ôi, đồ vụng về! Đó cái tách thứ hai cậu làm rơi trong tuần này rồi đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterfingered (tính từ): tính chất vụng về, hay làm rơi đồ.
    • He's so butterfingered that he can't hold onto anything. (Anh ta vụng về đến mức chẳng giữ được thứ .)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy person: người vụng về.
  • All thumbs: (thành ngữ) hết sức vụng về.
Thành ngữ liên quan
  • To have butterfingers: (Cụm động từ không tách rời) đôi tay vụng về, hay làm rơi đồ.
    • The goalkeeper must have had butterfingers to let in such an easy goal. (Thủ môn hẳn là đã rất vụng về mới để lọt lưới một bàn dễ dàng đến thế.)
butter-fingers

A player drops the ball because he has butter-fingers.

danh từ
  1. người vụng về, người lóng ngóng