butterfingers

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Người vụng về, hay làm rơi đồ: "butterfingers" dùng để chỉ một người thường xuyên làm rơi đồ vật, đặc biệt không thể bắt được bóng. Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc trong thể thao.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đúng một người vụng về; anh ấy đã làm rơi bóng ba lần trong suốt trận đấu.)
  • (Đừng để cái người vụng về đó cầm bình gốm sứ nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have butterfingers": tính vụng về, hay làm rơi đồ.

    • I have butterfingers today; I keep dropping my phone. (Hôm nay tôi vụng về quá; tôi cứ làm rơi điện thoại hoài.)
  • "butterfingers moment": khoảnh khắc vụng về, lỡ tay.

    • That was a classic butterfingers moment when he dropped the trophy. (Đó một khoảnh khắc vụng về kinh điển khi anh ấy làm rơi chiếc cúp.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterfingered (tính từ): vụng về, hay làm rơi đồ.
    • The butterfingered waiter spilled soup on the customer. (Người phục vụ vụng về đã làm đổ súp lên khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Klutz (danh từ): người vụng về, hậu đậu (không trang trọng).
  • Fumbler (danh từ): người hay làm rơi đồ, lóng ngóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop (something): làm rơi (thường dùng với "butterfingers" để mô tả hành động).
    • He dropped the keys againwhat a butterfingers! (Anh ấy lại làm rơi chìa khóađúng đồ vụng về!)
Thành ngữ liên quan
  • All thumbs: vụng về, lóng ngóng (tương tự "butterfingers").
    • I'm all thumbs today; I can't even tie my shoelaces. (Hôm nay tôi vụng về quá; tôi thậm chí không buộc nổi dây giày.)