butterfly-nut

/'bʌtəflai'nʌt/
Học thuật
Thân thiện
butterfly-nut

A mechanic tightens a butterfly-nut on the engine panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Tai hồng, đai ốc tai hồng: Một loại đai ốc hai cánh nhô ra giống như đôi cánh bướm, cho phép siết chặt hoặc tháo lỏng bằng tay không cần dụng cụ như cờ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You can adjust the height by turning the butterfly-nut. (Bạn có thể điều chỉnh chiều cao bằng cách vặn tai hồng.)
    • The butterfly-nut on the tripod came loose. (Tai hồng trên chân máy ảnh đã bị lỏng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wing nut": Đây tên gọi phổ biến khác cho "butterfly-nut" trong tiếng Anh.
    • A wing nut is also known as a butterfly-nut. (Một "wing nut" cũng được gọi là "butterfly-nut".)
Biến thể từ gần giống
  • Wing nut (n): Tai hồng, đai ốc tai hồng (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Thumb nut (n): Đai ốc vặn tay (một loại tương tự có thể vặn bằng ngón tay cái).
Từ đồng nghĩa
  • Wing nut: Tai hồng.
  • Thumb nut: Đai ốc vặn tay.
butterfly-nut

A mechanic tightens a butterfly-nut on the engine panel.

danh từ
  1. (kỹ thuật) tai hồng