butterfly-nut
/'bʌtəflai'nʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Tai hồng, đai ốc tai hồng: Một loại đai ốc có hai cánh nhô ra giống như đôi cánh bướm, cho phép siết chặt hoặc tháo lỏng bằng tay mà không cần dụng cụ như cờ lê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You can adjust the height by turning the butterfly-nut. (Bạn có thể điều chỉnh chiều cao bằng cách vặn tai hồng.)
- The butterfly-nut on the tripod came loose. (Tai hồng trên chân máy ảnh đã bị lỏng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wing nut": Đây là tên gọi phổ biến khác cho "butterfly-nut" trong tiếng Anh.
- A wing nut is also known as a butterfly-nut. (Một "wing nut" cũng được gọi là "butterfly-nut".)
Biến thể và từ gần giống
- Wing nut (n): Tai hồng, đai ốc tai hồng (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Thumb nut (n): Đai ốc vặn tay (một loại tương tự có thể vặn bằng ngón tay cái).
Từ đồng nghĩa
- Wing nut: Tai hồng.
- Thumb nut: Đai ốc vặn tay.
danh từ
- (kỹ thuật) tai hồng