butterfly-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống con bướm: Mô tả một vật thể, hình vẽ, hoặc cấu trúc có hình dáng tương tự như hình ảnh của một con bướm với đôi cánh mở rộng và đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a beautiful, butterfly-shaped pendant. (Nghệ nhân đã tạo ra một mặt dây chuyền đẹp, có hình con bướm.)
- The rash on her cheeks was red and butterfly-shaped. (Vết phát ban trên má cô ấy màu đỏ và có hình con bướm.)
- They cut the cookies into butterfly-shaped pieces. (Họ cắt bánh quy thành những miếng có hình con bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"butterfly-shaped pattern": hoa văn/hình mẫu có hình con bướm.
- The fabric featured a delicate butterfly-shaped pattern. (Chất liệu vải có hoa văn hình con bướm tinh tế.)
"butterfly-shaped structure": cấu trúc hình con bướm.
- The new building has a unique butterfly-shaped structure. (Tòa nhà mới có một cấu trúc hình con bướm độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Butterfly (n): con bướm.
- Shaped (adj): có hình dạng, được tạo hình.
- Wing-shaped (adj): có hình cánh.
Từ đồng nghĩa
- Lepidopterous in form (kỹ thuật): có hình dạng giống loài bướm.
- With a shape resembling a butterfly: có hình dạng giống con bướm.
Adjective
- có hình giống con bướm