butterfly-shaped

Học thuật
Thân thiện
butterfly-shaped

A child holds a butterfly-shaped cookie up to the light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống con bướm: Mô tả một vật thể, hình vẽ, hoặc cấu trúc hình dáng tương tự như hình ảnh của một con bướm với đôi cánh mở rộng đối xứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a beautiful, butterfly-shaped pendant. (Nghệ nhân đã tạo ra một mặt dây chuyền đẹp, hình con bướm.)
    • The rash on her cheeks was red and butterfly-shaped. (Vết phát ban trên ấy màu đỏ hình con bướm.)
    • They cut the cookies into butterfly-shaped pieces. (Họ cắt bánh quy thành những miếng hình con bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butterfly-shaped pattern": hoa văn/hình mẫu hình con bướm.

    • The fabric featured a delicate butterfly-shaped pattern. (Chất liệu vải hoa văn hình con bướm tinh tế.)
  • "butterfly-shaped structure": cấu trúc hình con bướm.

    • The new building has a unique butterfly-shaped structure. (Tòa nhà mới một cấu trúc hình con bướm độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterfly (n): con bướm.
  • Shaped (adj): hình dạng, được tạo hình.
  • Wing-shaped (adj): hình cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Lepidopterous in form (kỹ thuật): hình dạng giống loài bướm.
  • With a shape resembling a butterfly: hình dạng giống con bướm.
butterfly-shaped

A child holds a butterfly-shaped cookie up to the light.

Adjective
  1. hình giống con bướm

Từ tương tự