butterine

/'bʌtəri:n/
Học thuật
Thân thiện
butterine

A baker spreads butterine on a slice of warm bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Magarin, thực vật: "Butterine" một loại thực phẩm được chế biến từ dầu thực vật, hương vị hình dáng giống , dùng để thay thế sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spread butterine on her toast instead of butter. ( ấy phết magarin lên bánh mì nướng thay vì .)
    • This recipe from the 1950s calls for butterine. (Công thức nấu ăn từ những năm 1950 này yêu cầu dùng thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butterine" một thuật ngữ lịch sử, phổ biến vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 để chỉ chất béo thay thế . Ngày nay, từ "margarine" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Margarine (n): magarin, thực vật (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Oleo (n): một tên gọi khác cho magarin, viết tắt của "oleomargarine".
  • Spread (n): chất phết (có thể chỉ , magarin hoặc các loại phết khác).
Từ đồng nghĩa
  • Margarine: magarin.
  • Oleomargarine: magarin (tên gọi ).
Lưu ý
  • "Butterine" không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên sử dụng từ "margarine" để chỉ loại thực phẩm này trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp ngày nay.
butterine

A baker spreads butterine on a slice of warm bread.

danh từ
  1. magarin