buttermilk

/'bʌtəmilk/
Học thuật
Thân thiện
buttermilk

A baker pours buttermilk into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa , sữa lên men: Một loại đồ uống sữa lỏng, vị chua nhẹ, thường được tạo ra như một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất từ kem, hoặc bằng cách lên men sữa với vi khuẩn axit lactic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used buttermilk to make the pancakes extra fluffy. ( ấy đã dùng sữa để làm cho bánh kếp thêm xốp mềm.)
    • A glass of cold buttermilk is very refreshing on a hot day. (Một ly sữa lạnh rất sảng khoái vào một ngày nóng.)
    • The recipe calls for one cup of buttermilk. (Công thức yêu cầu một cốc sữa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: "Buttermilk" thường được dùng như một thành phần trong các món nướng (như bánh quy, bánh ngọt) để tạo độ xốp hương vị đặc trưng, hoặc trong các món sốt salad (như ranch dressing).
    • Marinating chicken in buttermilk makes it very tender. (Ướp trong sữa làm cho thịt rất mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultured buttermilk (n): Sữa nuôi cấy, loại phổ biến hiện nay, được sản xuất bằng cách thêm vi khuẩn lactic vào sữa ít béo hoặc không béo.
  • Traditional buttermilk (n): Sữa truyền thống, chất lỏng còn lại sau khi đánh kem thành .
Từ đồng nghĩa
  • Sour milk (ở một số ngữ cảnh): Sữa chua (lưu ý: đây cách gọi thông thường, nhưng "buttermilk" thường chỉ loại sữa lên men kiểm soát).
buttermilk

A baker pours buttermilk into a mixing bowl.

danh từ
  1. kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)