button-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình giống như cái cúc, có hình tròn dẹt: Mô tả hình dạng của một vật giống với hình dạng điển hình của một chiếc cúc áo, thường là hình tròn và dẹt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant produces beautiful, button-shaped white flowers. (Cây này ra những bông hoa trắng xinh đẹp, có hình giống như cái cúc.)
- She wore a pair of elegant, button-shaped earrings. (Cô ấy đeo một đôi hoa tai thanh lịch, có hình tròn dẹt như cúc áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả sinh học: Thường dùng để mô tả hình dạng của các bộ phận thực vật (như hoa, nụ, quả) hoặc một số cấu trúc trong tự nhiên.
- The fungus has a distinctive button-shaped cap. (Loại nấm này có mũ đặc trưng hình giống cái cúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Buttonlike (adj): Có hình dạng hoặc đặc điểm giống cái cúc (từ đồng nghĩa gần).
- Disk-shaped / Disc-shaped (adj): Có hình đĩa, hình tròn dẹt (từ gần nghĩa, mô tả hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết nhấn mạnh sự giống với cúc).
Từ đồng nghĩa
- Disc-shaped: Có hình đĩa.
- Circular and flat: Tròn và dẹt.
Adjective
- có hình giống như cái cúc