buttonhole
/'bʌtnhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khuyết áo: Lỗ nhỏ trên vải áo quần, được viền lại, dùng để luồn cúc qua và cài lại.
- Hoa cài ở khuyết áo: Một bông hoa nhỏ (thường là hoa thật) được cài vào khuyết áo vest hoặc áo khoác, thường trong các dịp trang trọng.
Ngoại động từ:
- Níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại để nói chuyện: Hành động tiếp cận và cố gắng thu hút sự chú ý của một người, thường là để nói chuyện hoặc yêu cầu điều gì đó, một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He sewed a new buttonhole on his coat. (Anh ấy đã khâu một khuyết áo mới trên áo khoác của mình.)
- The groom wore a white rose in his buttonhole. (Chú rể đeo một bông hồng trắng ở khuyết áo.)
- Ngoại động từ:
- The reporter buttonholed the politician as he left the building. (Phóng viên đã níu áo vị chính trị gia lại khi ông ấy rời tòa nhà.)
- I was buttonholed by a charity fundraiser on my way home. (Tôi bị một người gây quỹ từ thiện níu lại nói chuyện trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in a buttonholing mood": Có tâm trạng muốn trò chuyện dai dẳng với người khác.
- Watch out for the manager today; he's in a buttonholing mood. (Hãy coi chừng người quản lý hôm nay; ông ấy đang có tâm trạng muốn níu người lại nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Boutonnière (danh từ): Từ mượn tiếng Pháp, đồng nghĩa với "buttonhole" khi chỉ "hoa cài khuyết áo".
- His boutonnière matched his tie perfectly. (Bông hoa cài khuyết áo của anh ấy phối hợp hoàn hảo với cà vạt.)
- Buttonholing (danh động từ): Hành động níu giữ ai đó để nói chuyện.
- His constant buttonholing made it hard to get any work done. (Việc anh ta liên tục níu người khác lại nói chuyện khiến mọi người khó hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khuyết áo): Button loop (vòng khuy, thay vì lỗ khuy).
- Ngoại động từ (níu lại): Accost, corner, detain, waylay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- khuyết áo
- hoa cài ở khuyết áo
- (nghĩa bóng) cái mồn nhỏ
ngoại động từ
- thùa khuyết (áo)
- níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm)