lobby

/'lɔbi/
Học thuật
Thân thiện
lobby

A family waits in the hotel lobby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành lang, tiền sảnh: Một không gian lớn, thường lối vào chính của một tòa nhà công cộng như khách sạn, rạp hát hoặc văn phòng.
    • Nhóm vận động hành lang: Một nhóm người tổ chức cố gắng gây ảnh hưởng đến các nhà làm luật hoặc các quan chức chính phủ để thông qua hoặc ngăn chặn các chính sách, đạo luật lợi cho họ.
  2. Động từ:

    • Vận động hành lang: Hành động cố gắng thuyết phục (một chính trị gia hoặc quan chức chính phủ) ủng hộ hoặc phản đối một đề xuất hoặc đạo luật cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We'll meet you in the hotel lobby at 7 PM. (Chúng tôi sẽ gặp anhtiền sảnh khách sạn lúc 7 giờ tối.)
    • The environmental lobby is pushing for stricter pollution laws. (Nhóm vận động hành lang về môi trường đang thúc đẩy các luật ô nhiễm nghiêm ngặt hơn.)
  • Động từ:

    • The company lobbied several senators to vote against the bill. (Công ty đã vận động hành lang một số thượng nghị sĩ bỏ phiếu chống lại dự luật.)
    • They are lobbying for better healthcare funding. (Họ đang vận động hành lang để thêm ngân sách cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lobby hard for/against something": Vận động hành lang tích cực cho/ chống lại điều đó.

    • The union lobbied hard against the proposed pay cuts. (Công đoàn đã vận động hành lang mạnh mẽ chống lại đề xuất cắt giảm lương.)
  • "Special interest lobby": Nhóm vận động hành lang đại diện cho lợi ích đặc biệt của một ngành hoặc nhóm cụ thể.

    • The gun lobby has significant influence in some countries. (Nhóm vận động hành lang về súng ảnh hưởng đáng kểmột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobbyist (n): Người vận động hành lang (chuyên nghiệp).

    • He works as a lobbyist for the tech industry. (Anh ấy làm nghề vận động hành lang cho ngành công nghệ.)
  • Lobbying (n): Hoạt động vận động hành lang.

    • There are strict rules about political lobbying. ( những quy định nghiêm ngặt về vận động hành lang chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiền sảnh): Foyer, entrance hall, vestibule.
  • Động từ (vận động): Campaign (for/against), press (for), petition, advocate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lobby for: Vận động để đạt được điều đó.

    • Residents are lobbying for a new park in the neighborhood. (Cư dân đang vận động để một công viên mới trong khu phố.)
  • Lobby against: Vận động để ngăn chặn điều đó.

    • Consumer groups lobbied against the price increase. (Các nhóm người tiêu dùng đã vận động chống lại việc tăng giá.)
Thành ngữ liên quan
  • The corridors of power: Một cách diễn đạt ẩn dụ chỉ nơi các quyết định chính trị quan trọng được đưa ra, thường liên quan đến hoạt động vận động hành lang.
    • Their influence extends deep into the corridors of power. (Ảnh hưởng của họ lan sâu vào các hành lang quyền lực.)
lobby

A family waits in the hotel lobby.

danh từ
  1. hành lang
  2. hành langnghị viện
    • a lobby politician
      kẻ hoạt động chính trịhành lang, kẻ hoạt động chính trịhậu trường
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người hoạt độnghành lang (nghị viện)
động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận độnghành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luậtnghị viện)
  2. hay lui tới hành lang nghị viện; tranh thủ phiếu của nghị sĩ

Từ chứa "lobby"