butylene

butylene

A chemist holds a small vial of clear butylene in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Butylene tên gọi chung cho ba loại hydrocarbon đồng phân công thức hóa học C₄H₈. Các chất này đều được sử dụng trong sản xuất cao su tổng hợp.
    • Butylene thuộc nhóm alkene (olefin), một liên kết đôi trong phân tử.
dụ sử dụng
  • (Butylene nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất cao su tổng hợp.)
  • (Ba đồng phân của butylene các tính chất hóa học khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Butylene glycol: một dẫn xuất của butylene, thường được dùng trong mỹ phẩm như một chất giữ ẩm hoặc dung môi.

    • Butylene glycol is commonly found in skincare products. (Butylene glycol thường trong các sản phẩm chăm sóc da.)
  • Butylene oxide: một hợp chất hóa học được tạo ra từ butylene, dùng trong sản xuất nhựa chất tẩy rửa.

    • Butylene oxide is used as an intermediate in organic synthesis. (Butylene oxide được dùng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Butylene (danh từ): dạng cơ bản.
  • Butylenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến butylene.
    • Butylenic compounds are widely studied in polymer chemistry. (Các hợp chất butylenic được nghiên cứu rộng rãi trong hóa học polyme.)
Từ đồng nghĩa
  • Butene: tên gọi khác của butylene, thường dùng trong hóa học hữu cơ.
    • Butene is often used interchangeably with butylene in technical contexts. (Butene thường được dùng thay thế cho butylene trong các ngữ cảnh kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến butylene, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến butylene.