battalion

/bə'tæljən/
Học thuật
Thân thiện
battalion

A battalion of ants marches across the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Tiểu đoàn: Một đơn vị quân đội, thường bao gồm từ 300 đến 1.000 binh sĩ, thường được chia thành nhiều đại đội. Đây đơn vị cơ bản cho các hoạt động tác chiến.
    • Đạo quân lớn, nhóm người đông đảo: Một nhóm lớn người hoặc vật được tổ chức hoặc hành động cùng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa quân sự):

    • The 3rd Battalion was deployed to the front line. (Tiểu đoàn 3 đã được triển khai đến tuyến đầu.)
    • He commands an infantry battalion. (Ông ấy chỉ huy một tiểu đoàn bộ binh.)
  • Danh từ (Nghĩa nhóm đông đảo):

    • A battalion of volunteers cleaned up the park. (Một đạo quân tình nguyện viên đã dọn dẹp công viên.)
    • The manager was faced with a battalion of complaints. (Người quản lý phải đối mặt với một loạt khiếu nại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Big battalions": Thành ngữ chỉ sức mạnh vượt trội về số lượng hoặc quyền lực, thường dùng trong bối cảnh xung đột hoặc cạnh tranh.
    • In the end, the big battalions of the corporation won the legal battle. (Cuối cùng, sức mạnh áp đảo của tập đoàn đã thắng vụ kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Battalion-sized (adj): quy mô cỡ một tiểu đoàn.
    • They faced a battalion-sized force. (Họ phải đối mặt với một lực lượng quy mô cỡ tiểu đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Quân sự) Unit: đơn vị.
  • (Nhóm đông) Multitude, host, army: đám đông, đoàn thể, đội quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "battalion")

Thành ngữ liên quan
  • To have the big battalions on one's side: lực lượng hùng hậu/ủng hộ mạnh mẽ về phía mình.
    • In the election, he had the big battalions of the media on his side. (Trong cuộc bầu cử, anh ta sự ủng hộ mạnh mẽ của giới truyền thông.)
battalion

A battalion of ants marches across the forest floor.

danh từ
  1. (quân sự) tiểu đoàn
  2. đạo quân lớn dàn thành thế trận

Idioms

  • big battalions
    quân nhiều tướng mạnh, lực

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "battalion"