butyraceous

Học thuật
Thân thiện
butyraceous

The chef described the sauce as having a rich, butyraceous texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất của : Mô tả một chất đặc điểm tương tự , chẳng hạn như kết cấu mịn, mềm, béo hoặc dễ tan chảy.
    • Chứa hoặc sinh ra chất giống : Chỉ một vật thể hoặc chất nào đó chứa hoặc tạo ra một thành phần tính chất .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The texture of the ripe avocado was remarkably butyraceous. (Kết cấu của quả chín tính chất rõ rệt.)
    • Some nuts have a butyraceous oil that is used in cooking. (Một số loại hạt dầu mang tính chất được dùng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn (như hóa học, thực vật học, ẩm thực) để mô tả đặc tính vật hoặc thành phần của một chất.
Biến thể từ gần giống
  • Butyric (adj): (thuộc về) ; thường dùng trong "butyric acid" (axit butyric), một axit béo trong .
  • Butterlike (adj): giống (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Buttery: vị hoặc kết cấu như .
  • Unctuous: cảm giác béo, mỡ hoặc nhờn (có thể mang nghĩa tiêu cực khi mô tả con người).
  • Oleaginous: dầu, nhiều dầu mỡ (thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc với nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
butyraceous

The chef described the sauce as having a rich, butyraceous texture.

Adjective
  1. các đặc tính của ; sinh ra hoặc chứa chất giống như