butyraceous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất của bơ: Mô tả một chất có đặc điểm tương tự bơ, chẳng hạn như kết cấu mịn, mềm, béo hoặc dễ tan chảy.
- Chứa hoặc sinh ra chất giống bơ: Chỉ một vật thể hoặc chất nào đó có chứa hoặc tạo ra một thành phần có tính chất bơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The texture of the ripe avocado was remarkably butyraceous. (Kết cấu của quả bơ chín có tính chất bơ rõ rệt.)
- Some nuts have a butyraceous oil that is used in cooking. (Một số loại hạt có dầu mang tính chất bơ được dùng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn (như hóa học, thực vật học, ẩm thực) để mô tả đặc tính vật lý hoặc thành phần của một chất.
Biến thể và từ gần giống
- Butyric (adj): (thuộc về) bơ; thường dùng trong "butyric acid" (axit butyric), một axit béo có trong bơ.
- Butterlike (adj): giống bơ (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Buttery: có vị hoặc kết cấu như bơ.
- Unctuous: có cảm giác béo, mỡ hoặc nhờn (có thể mang nghĩa tiêu cực khi mô tả con người).
- Oleaginous: có dầu, nhiều dầu mỡ (thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc với nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- có các đặc tính của bơ; sinh ra hoặc có chứa chất giống như bơ