butyrate

Học thuật
Thân thiện
butyrate

Le butyrate est un composé chimique présent dans certains aliments fermentés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Butirat: Một muối hoặc este của axit butyric. Trong hóa học, đâythuật ngữ chỉ một hợp chất hữu cơ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le butyrate de sodium est parfois utilisé comme additif alimentaire. (Natri butirat đôi khi được sử dụng như một phụ gia thực phẩm.)
    • Cette réaction produit un ester, le butyrate d'éthyle, qui a une odeur fruitée. (Phản ứng này tạo ra một este, etyl butirat, có mùi trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butyrate" trong sinh học dinh dưỡng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu về sức khỏe đường ruột, một số butyrate (như butyrate natri) được cho là có lợi cho tế bào ruột kết.
    • Les acides gras à chaîne courte, comme le butyrate, sont une source d'énergie pour le côlon. (Các axit béo chuỗi ngắn, như butirat, là một nguồn năng lượng cho ruột kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide butyrique (danh từ giống đực): Axit butyric - axit béotiền thân tạo ra các muối hoặc este butyrate.
  • Butyrique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến axit butyric hoặc butyrate.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả như "sel/ester de l'acide butyrique" (muối/este của axit butyric) có thể được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
butyrate

Le butyrate est un composé chimique présent dans certains aliments fermentés.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) butirat