butyrine

Học thuật
Thân thiện
butyrine

La butyrine est un ester présent dans le beurre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Butirin: Một hợp chất hóa học, đặc biệtmột loại chất béo hoặc dẫn xuất của axit butyric.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La butyrine est un ester de l'acide butyrique. (Butirin là một este của axit butyric.)
    • On peut étudier les propriétés de la butyrine en laboratoire. (Người ta có thể nghiên cứu các tính chất của butirin trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, hóa học hoặc hóa sinh để chỉ một hợp chất cụ thể.
    • La décomposition de la butyrine libère de l'acide butyrique. (Sự phân hủy butirin giải phóng axit butyric.)
Biến thể từ gần giống
  • Butyrate (danh từ giống đực): Butyrat, muối hoặc este của axit butyric.
  • Acide butyrique (danh từ giống đực): Axit butyric, một axit béo.
Từ đồng nghĩa
  • Tributyrine (danh từ giống cái): Tributyrin, một loại triglyceride cụ thể của axit butyric. (Đâymột hợp chất liên quan chặt chẽ, đôi khi có thể được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh chuyên môn.)
butyrine

La butyrine est un ester présent dans le beurre.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) butirin