buy the farm
Định nghĩa
Thành ngữ (Idiom): "buy the farm" là một cách nói lóng, không trang trọng, có nghĩa là chết, qua đời, hoặc từ trần. Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước, thân mật hoặc trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã chết trong một vụ tai nạn xe hơi đêm qua.)
- (Người lính già cuối cùng đã qua đời ở tuổi 90.)
- (Nếu chúng ta không ra khỏi đây sớm, chúng ta sẽ chết mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói hoặc viết thân mật: Thành ngữ này mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng, không phù hợp với văn cảnh trang trọng như viết cáo phó hay báo tin buồn chính thức.
- Nguồn gốc: Có giả thuyết cho rằng "buy the farm" bắt nguồn từ quân đội Mỹ, nơi binh lính nói đùa rằng nếu họ chết, họ sẽ mua một trang trại ở thiên đường.
Biến thể và từ gần giống
- Kick the bucket (thành ngữ): chết (lóng, thông dụng hơn).
- Bite the dust (thành ngữ): chết, ngã xuống (thường dùng trong chiến trận hoặc tình huống kịch tính).
- Cash in one's chips (thành ngữ): chết (lóng, từ chơi bài poker).
Từ đồng nghĩa
- Die: chết (trang trọng, trung tính).
- Pass away: qua đời (trang trọng, lịch sự).
- Perish: chết (thường dùng trong văn chương hoặc tình huống thảm khốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy into: tin tưởng, chấp nhận một ý tưởng.
- He bought into the idea of starting a business. (Anh ấy tin vào ý tưởng khởi nghiệp.)
- Buy out: mua lại toàn bộ.
- The company bought out its competitor. (Công ty đã mua lại đối thủ cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
- Meet one's maker: gặp Đấng tạo hóa (chết, trang trọng hơn).
- He met his maker after a long illness. (Ông ấy đã gặp Đấng tạo hóa sau một cơn bệnh dài.)
- Go to the great beyond: sang thế giới bên kia (chết, thơ ca).
- She went to the great beyond peacefully. (Cô ấy đã sang thế giới bên kia một cách bình yên.)