buzz-bomb

/'bʌzbɔm/
Học thuật
Thân thiện
buzz-bomb

A buzz-bomb flies through the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Phi pháo: Một loại khí bay không người lái, thường tên lửa hoặc bom cánh, được phóng đi phát ra tiếng vo ve đặc trưng khi bay. Đây thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city was under attack by German buzz-bombs during the war. (Thành phố đã bị tấn công bởi các phi pháo của Đức trong chiến tranh.)
    • The distinctive sound of the buzz-bomb filled people with dread. (Âm thanh đặc trưng của phi pháo khiến mọi người khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buzz-bomb attack": cuộc tấn công bằng phi pháo.
    • The buzz-bomb attack caused significant damage to the industrial area. (Cuộc tấn công bằng phi pháo đã gây thiệt hại đáng kể cho khu vực công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • V-1 flying bomb: Tên chính thức hơn cho loại khí này, thường được gọi là "buzz-bomb" hoặc "doodlebug" trong tiếng lóng thời chiến.
  • Cruise missile: Tên lửa hành trình (thuật ngữ hiện đại cho khí nguyên hoạt động tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Doodlebug (n, lóng): phi pháo (cách gọi thông tục thời chiến).
  • Flying bomb (n): bom bay.
Lưu ý
  • Từ "buzz-bomb" một danh từ ghép, gồm "buzz" (tiếng vo ve) "bomb" (quả bom), mô tả đặc điểm âm thanh bản chất của khí. Đây một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được dùng trong bối cảnh Chiến tranh Thế giới thứ hai.
buzz-bomb

A buzz-bomb flies through the night sky.

danh từ
  1. (quân sự) phi pháo