by hand
Định nghĩa
Trạng từ: Bằng tay, không dùng máy móc. - "by hand" chỉ cách thức thực hiện một hành động hoặc công việc sử dụng tay người, không có sự hỗ trợ của máy móc, thiết bị tự động.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc váy này được may bằng tay.)
- (Lá thư được viết bằng tay, không phải đánh máy.)
- (Cô ấy nhào bột bằng tay để làm bánh mì tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "made by hand": được làm thủ công, nhấn mạnh tính thủ công mỹ nghệ.
- These pottery items are all made by hand. (Những món đồ gốm này đều được làm thủ công.)
- "delivered by hand": giao tận tay, không qua bưu điện.
- The invitation was delivered by hand to ensure it arrived safely. (Thiệp mời được giao tận tay để đảm bảo nó đến nơi an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Handmade (adj): làm thủ công, làm bằng tay (thường dùng để mô tả sản phẩm).
- She sells handmade jewelry online. (Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trực tuyến.)
- Handcrafted (adj): chế tác thủ công, mang tính nghệ thuật cao.
- The furniture is handcrafted from solid wood. (Đồ nội thất được chế tác thủ công từ gỗ nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
- Manually: một cách thủ công, dùng tay.
- The data was entered manually. (Dữ liệu được nhập thủ công.)
- With one's hands: bằng tay của mình.
- He built the model with his hands. (Anh ấy xây mô hình bằng tay của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "by hand", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Do something by hand: làm việc gì đó bằng tay.
- She prefers to do the dishes by hand rather than use a dishwasher. (Cô ấy thích rửa bát bằng tay hơn là dùng máy rửa bát.)
Thành ngữ liên quan
- By hand thường không nằm trong thành ngữ cố định, nhưng có thành ngữ liên quan:
- Rule of thumb: quy tắc ngón tay cái (một phương pháp thực hành dựa trên kinh nghiệm, không phải bằng máy móc).
- As a rule of thumb, you should knead the dough by hand for at least 10 minutes. (Theo quy tắc ngón tay cái, bạn nên nhào bột bằng tay ít nhất 10 phút.)