by the bye

by the bye

I won't go to the party, by the bye, I have a book to finish.

Định nghĩa

Trạng từ: - Nhân tiện, tiện thể: "by the bye" một cụm từ dùng để chuyển chủ đề một cách nhẹ nhàng, giới thiệu một vấn đề khác hoặc bổ sung thông tin không liên quan trực tiếp đến điều đang nói. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính chất bất ngờ hoặc không kế hoạch.

dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • By the bye, I won't go to the party. (Nhân tiện, tôi sẽ không đi dự tiệc đâu.)
    • By the bye, have you heard about the new café? (Tiện thể, bạn nghe về quán cà phê mới không?)
    • By the bye, your book is still on my desk. (Nhân tiện, cuốn sách của bạn vẫn còn trên bàn tôi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By the bye" có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu để chêm xen, tạo sự tự nhiên trong hội thoại.
    • We were discussing the weather, and by the bye, I saw your brother yesterday. (Chúng tôi đang bàn về thời tiết, nhân tiện, hôm qua tôi đã gặp anh trai bạn.)
  • "By the bye" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, như thư từ, email cá nhân.
Biến thể từ gần giống
  • By the way (cụm trạng từ): nhân tiện, tiện thể (tương tự "by the bye", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • By the way, do you know her name? (Nhân tiện, bạn biết tên ấy không?)
Từ đồng nghĩa
  • Incidentally: nhân tiện, tình cờ.
    • Incidentally, I met him at the market. (Nhân tiện, tôi đã gặp anh ấychợ.)
  • In point of fact: thực tế nói.
    • In point of fact, I don't agree with you. (Thực tế nói, tôi không đồng ý với bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • By the bye bản thân một thành ngữ cố định, không nên nhầm lẫn với "by the by" (cách viết khác, cùng nghĩa). Một số người cũng viết "by the by" nhưng ít phổ biến hơn.

Từ gần giống