by-and-by

by-and-by

He promised to finish the project by-and-by.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thời gian không xác định trong tương lai: "by-and-by" chỉ một thời điểm nào đó trong tương lai, thường mang hàm ý xa vời hoặc chưa rõ ràng. Từ này thường xuất hiện trong cụm "the sweet by-and-by" (cõi vĩnh hằng, thế giới bên kia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He'll get around to it in the sweet by-and-by. (Anh ấy sẽ giải quyết việc đó vào một thời điểm nào đó trong tương lai xa xôi.)
    • They promised to meet again in the by-and-by. (Họ hứa sẽ gặp lại nhau trong một thời gian không xác định sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sweet by-and-by": một cụm từ cố định, thường dùng để chỉ cuộc sống sau khi chết hoặc một tương lai hạnh phúc mơ hồ.
    • Many hymns speak of meeting loved ones in the sweet by-and-by. (Nhiều bài thánh ca nói về việc gặp lại người thâncõi vĩnh hằng.)
Biến thể từ gần giống
  • By and by (trạng từ): dần dần, sau một thời gian (không phải danh từ).
    • By and by, the storm passed. (Dần dần, cơn bão đã qua đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Future: tương lai.
  • Hereafter: kiếp sau, đời sau.
  • Eternity: cõi vĩnh hằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "by-and-by" đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • In the sweet by-and-by: trong tương lai xa xôi, thường mang nghĩa tôn giáo hoặc thơ ca.
    • We'll understand everything in the sweet by-and-by. (Chúng ta sẽ hiểu mọi thứ vào một ngày nào đó trong tương lai xa.)