by-lane

/'bailein/
Học thuật
Thân thiện
by-lane

A cat walks down a quiet by-lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngõ hẻm, con đường nhỏ hẻo lánh: Một con đường nhỏ, thường phụ, nằm bên cạnh hoặc dẫn ra từ một con đường chính lớn hơn. thường hẹp, ít người qua lại có thể không được biết đến rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We discovered a quiet by-lane behind the main market. (Chúng tôi phát hiện ra một ngõ hẻm yên tĩnh phía sau chợ chính.)
    • The cottage is located at the end of a narrow by-lane. (Ngôi nhà tranh nằmcuối một con đường nhỏ hẹp.)
    • He got lost in the maze of by-lanes in the old city. (Anh ấy bị lạc trong cung những ngõ hẻmkhu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a forgotten by-lane": một ngõ hẻm bị lãng quên.

    • The old bookstore was hidden in a forgotten by-lane. (Hiệu sách nằm khuất trong một ngõ hẻm bị lãng quên.)
  • "the by-lanes of history" (nghĩa ẩn dụ): những khía cạnh nhỏ, ít được biết đến của lịch sử.

    • The book explores the by-lanes of history, focusing on ordinary people. (Cuốn sách khám phá những ngõ ngách của lịch sử, tập trung vào những con người bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Lane (n): làn đường, đường nhỏ (nghĩa rộng hơn, có thể làn đường trên cao tốc hoặc một con đường nhỏ trong làng).
  • Alley (n): ngõ hẻm, hẻm (thường nằm giữa các tòa nhà).
  • Path (n): lối mòn, đường mòn (thường dành cho người đi bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Alleyway: lối đi hẹp, ngõ hẻm.
  • Backstreet: đường phụ, phố nhỏ.
  • Side street: đường phụ, ngõ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "by-lane" một cách riêng biệt)

by-lane

A cat walks down a quiet by-lane.

danh từ
  1. ngõ hẻm, con đường nhỏ hẻo lánh