by-law

/'bailɔ:/ Cách viết khác : (bye-law) /'bailɔ:/
Học thuật
Thân thiện
by-law

The city council passed a new by-law about recycling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật lệ địa phương: Một quy tắc hoặc quy định được ban hành bởi một chính quyền địa phương (như thành phố, quận, huyện) để quản lý các vấn đề trong phạm vi địa phương đó.
    • Quy chế nội bộ: Một quy tắc được thiết lập bởi một tổ chức, hiệp hội hoặc công ty để điều chỉnh các vấn đề nội bộ hoạt động của chính tổ chức đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city council passed a new by-law prohibiting loud noises after 10 PM. (Hội đồng thành phố đã thông qua một luật lệ địa phương mới cấm tiếng ồn lớn sau 10 giờ tối.)
    • According to the club's by-laws, all members must pay an annual fee. (Theo quy chế của câu lạc bộ, tất cả các thành viên phải đóng phí hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enact a by-law": ban hành một luật lệ địa phương/quy chế.

    • The municipality has the power to enact by-laws concerning public health. (Chính quyền đô thị quyền ban hành các luật lệ địa phương liên quan đến sức khỏe cộng đồng.)
  • "To be in violation of a by-law": vi phạm một luật lệ địa phương/quy chế.

    • Parking on the grass is in violation of a local by-law. (Đỗ xe trên cỏ vi phạm một luật lệ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bye-law: Cách viết khác của "by-law", cùng nghĩa.
  • Ordinance (n): Pháp lệnh, sắc lệnh (thường phạm vi tính chất tương tự "by-law").
  • Regulation (n): Quy định, nội quy (có thể của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Local regulation: Quy định địa phương.
  • Municipal rule: Luật lệ của thành phố/đô thị.
  • Internal rule: Quy tắc nội bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "by-law")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "by-law")

by-law

The city council passed a new by-law about recycling.

danh từ
  1. luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành

Từ gần giống