bye-law
/'bailɔ:/ Cách viết khác : (bye-law) /'bailɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật lệ địa phương: Một quy định hoặc luật được ban hành bởi một chính quyền địa phương, như hội đồng thành phố hoặc quận, để quản lý các vấn đề trong phạm vi địa phương đó.
- Quy chế nội bộ: Một quy tắc được thiết lập bởi một tổ chức, công ty hoặc hiệp hội để điều chỉnh các vấn đề nội bộ và hoạt động của chính tổ chức đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city council passed a new bye-law prohibiting loud noises after 10 PM. (Hội đồng thành phố đã thông qua một luật lệ địa phương mới cấm tiếng ồn lớn sau 10 giờ tối.)
- According to the club's bye-law, all members must pay their annual fees by January. (Theo quy chế của câu lạc bộ, tất cả các thành viên phải đóng phí hàng năm trước tháng Một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To enact a bye-law": ban hành một luật lệ địa phương/quy chế.
- The municipality has the power to enact bye-laws concerning public health. (Chính quyền đô thị có quyền ban hành các luật lệ địa phương liên quan đến sức khỏe cộng đồng.)
"To be in breach of a bye-law": vi phạm một luật lệ địa phương/quy chế.
- Parking on the sidewalk is in breach of a local bye-law. (Đỗ xe trên vỉa hè là vi phạm một luật lệ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bylaw (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "bye-law". Cùng nghĩa.
- The company's bylaws outline the responsibilities of the board of directors. (Quy chế của công ty phác thảo trách nhiệm của hội đồng quản trị.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinance: sắc lệnh, quy định (thường của chính quyền địa phương).
- Regulation: quy định, nội quy.
- Rule: quy tắc, điều lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bye-law")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bye-law")
danh từ
- luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành