by-name
/'baineim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên lóng, tên tục, tên hèm: Một tên gọi không chính thức, thường dựa trên đặc điểm, tính cách, hoặc một sự kiện liên quan đến người đó, thay vì tên khai sinh chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Everyone in the village knew him by his by-name, "Red", because of his bright hair. (Mọi người trong làng đều biết anh ấy bằng tên tục "Red" vì mái tóc đỏ của anh.)
- His official name is Robert, but his by-name among friends is "Bobby". (Tên chính thức của anh ấy là Robert, nhưng tên lóng trong nhóm bạn là "Bobby".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go by a by-name": được biết đến hoặc tự gọi mình bằng một tên không chính thức.
- In his hometown, he goes by the by-name "Slim". (Ở quê nhà, anh ấy được biết đến với tên tục "Slim".)
Biến thể và từ gần giống
- Nickname (n): biệt danh, tên gọi thân mật. (Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn "by-name").
- Alias (n): bí danh, tên giả (thường dùng với mục đích che giấu danh tính).
- Sobriquet (n): biệt hiệu (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn học hoặc cho nhân vật nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Nickname: biệt danh.
- Epithet: biệt hiệu, tên gọi mô tả đặc điểm.
- Moniker: tên gọi, biệt hiệu (từ thông tục).
Lưu ý
- Từ "by-name" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "nickname" được sử dụng thường xuyên hơn trong hầu hết các ngữ cảnh với ý nghĩa tương tự.
- "By-name" thường mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương hơn so với "nickname".
danh từ
- tên lóng, tên tục, tên hèm