by-trade
/'baitreid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề phụ: Công việc mà một người làm để kiếm thêm thu nhập, bên cạnh nghề nghiệp chính của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a teacher, but his by-trade is carpentry. (Anh ấy là giáo viên, nhưng nghề phụ của anh ấy là thợ mộc.)
- She pursued photography as a by-trade while working in an office. (Cô ấy theo đuổi nhiếp ảnh như một nghề phụ trong khi làm việc ở văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a by-trade": có một nghề phụ.
- Many people in the city have a by-trade to supplement their income. (Nhiều người trong thành phố có một nghề phụ để bổ sung thu nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Side job (n): công việc làm thêm, nghề tay trái.
- Side hustle (n): công việc phụ kiếm thêm thu nhập (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Side occupation: nghề nghiệp phụ.
- Secondary trade: nghề thứ hai, nghề phụ.