by-way
/'baiwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường phụ, lối phụ: Một con đường nhỏ, ít được sử dụng hơn so với đường chính.
- Đường tắt: Một lối đi ngắn hơn hoặc ít được biết đến hơn để đến một địa điểm.
- (Nghĩa bóng) Lĩnh vực ít người biết đến: Một khía cạnh, chủ đề hoặc lĩnh vực chuyên môn ít được nghiên cứu hoặc ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We discovered a charming village byway during our drive. (Chúng tôi đã phát hiện ra một con đường làng quyến rũ trong chuyến lái xe.)
- He is an expert in a little-known byway of medieval history. (Ông ấy là chuyên gia trong một lĩnh vực ít người biết đến của lịch sử trung cổ.)
- The map showed both the highway and the scenic byway. (Bản đồ chỉ ra cả đường cao tốc lẫn con đường phụ có cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the highways and byways": Một thành ngữ cố định có nghĩa là khắp mọi nẻo đường, mọi ngóc ngách.
- She traveled the highways and byways of the country. (Cô ấy đã du hành khắp mọi nẻo đường của đất nước.)
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả để chỉ những con đường yên tĩnh, xa lộ chính.
- The novel is set in the quiet byways of rural England. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở những con đường quê yên tĩnh của nước Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Byroad (n): Đường phụ, đường nhánh (nghĩa tương tự).
- Back road (n): Đường làng, đường nhỏ ở vùng quê.
- Side road (n): Đường nhánh, đường bên.
Từ đồng nghĩa
- Backstreet: Đường hẻm, phố nhỏ.
- Lane: Làn đường, đường nhỏ (thường ở nông thôn).
- Path: Lối mòn, đường nhỏ.
- By-path: Đường mòn, lối đi phụ (nghĩa rất gần).
Thành ngữ liên quan
- Highways and byways: (Đã giải thích ở mục trên) Khắp các nẻo đường, mọi ngõ ngách.
- The reporter explored the highways and byways of the city to get the full story. (Phóng viên đã khám phá khắp các nẻo đường của thành phố để có được câu chuyện đầy đủ.)
danh từ
- đường phụ, lối phụ
- đường tắt
- (nghĩa bóng) lĩnh vực ít người biết đến trong lịch sử
Idioms
- highway and by-waytrên mọi nẻo đường