by-work
/'baiwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc phụ, việc làm thêm: Công việc được thực hiện ngoài giờ làm chính, thường vào lúc nhàn rỗi, để kiếm thêm thu nhập hoặc theo đuổi sở thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He does some by-work as a freelance writer on weekends. (Anh ấy làm một số việc phụ như một nhà văn tự do vào cuối tuần.)
- Her main job is teaching, but her by-work is painting portraits. (Công việc chính của cô ấy là giảng dạy, nhưng việc phụ của cô là vẽ chân dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take up by-work": bắt đầu làm một công việc phụ.
- To support his family, he took up by-work as a taxi driver. (Để hỗ trợ gia đình, anh ấy đã bắt đầu làm việc phụ như một tài xế taxi.)
Biến thể và từ gần giống
- Side job (n): công việc phụ, việc làm thêm.
- Side hustle (n): công việc phụ kiếm thêm thu nhập (từ thông tục, hiện đại).
- Moonlighting (n): làm việc phụ ngoài giờ (thường là bí mật).
Từ đồng nghĩa
- Side work: công việc phụ.
- Secondary employment: việc làm thứ hai.
- Part-time job: công việc bán thời gian.
danh từ
- việc phụ (làm vào lúc nhàn rỗi)