bye-bye
/'baibai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ (Interjection):
- Lời chào tạm biệt: Một cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong tình huống không trang trọng, để nói lời tạm biệt khi rời đi.
- Lời chào tạm biệt (lặp lại): Một biến thể của "bye", được lặp lại để tạo cảm giác thân thiện, dễ thương, thường kèm theo vẫy tay.
Danh từ (Noun):
- Giấc ngủ, việc đi ngủ (cách nói của trẻ con): Một từ ngữ trẻ con dùng để chỉ giấc ngủ hoặc hành động đi ngủ.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Bye-bye, see you tomorrow!" she said to her friend. ("Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!" cô ấy nói với bạn.)
- The baby waved and said, "Bye-bye!" (Em bé vẫy tay và nói, "Bai bai!")
Danh từ:
- It's time for bye-bye. (Đến giờ đi ngủ rồi.)
- The toddler is going to bye-bye. (Đứa trẻ đang đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to bye-bye": đi ngủ (cách nói với trẻ nhỏ).
- Come on, sweetie, it's time to go to bye-bye. (Nào con yêu, đến giờ đi ngủ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Bye (thán từ): tạm biệt (dạng ngắn gọn, phổ biến hơn).
- Bye for now! (Tạm biệt nhé!)
Goodbye (thán từ): tạm biệt (trang trọng hơn).
- He said his goodbyes and left. (Anh ấy nói lời tạm biệt và rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Farewell: tạm biệt (trang trọng).
- See you later: hẹn gặp lại.
- Night-night: chúc ngủ ngon (cách nói với trẻ con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bye-bye")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng "bye-bye")
danh từ
- huây roen cái giường
- to go to bye-byeđi ngủ
thán từ
- chào tạm biệt