byelorussian
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Belarus: "byelorussian" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Belarus (trước đây gọi là Byelorussia).
- Tiếng Belarus: "byelorussian" cũng có nghĩa là ngôn ngữ Slav được nói tại Belarus.
Tính từ:
- Thuộc về Belarus: "byelorussian" được dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến Belarus, người dân hoặc ngôn ngữ của nước này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The byelorussian spoke fluent Russian and English. (Người Belarus đó nói tiếng Nga và tiếng Anh trôi chảy.)
- Byelorussian is one of the East Slavic languages. (Tiếng Belarus là một trong những ngôn ngữ Slav phía Đông.)
Tính từ:
- She studied Byelorussian literature at university. (Cô ấy đã nghiên cứu văn học Belarus tại trường đại học.)
- The Byelorussian flag has red and green stripes. (Lá cờ Belarus có các sọc đỏ và xanh lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Byelorussian SSR": viết tắt của Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Belarus, một nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ.
- The Byelorussian SSR was a founding member of the United Nations in 1945. (Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Belarus là thành viên sáng lập Liên Hợp Quốc vào năm 1945.)
"Byelorussian diaspora": cộng đồng người Belarus sống ở nước ngoài.
- The Byelorussian diaspora has preserved its cultural traditions for generations. (Cộng đồng người Belarus hải ngoại đã bảo tồn truyền thống văn hóa của họ qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Belarusian (danh từ/tính từ): phiên bản hiện đại và phổ biến hơn của "byelorussian", dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của Belarus.
- He is a Belarusian from Minsk. (Anh ấy là người Belarus đến từ Minsk.)
Byelorussia (danh từ riêng): tên cũ của Belarus, thường dùng trong lịch sử.
- Byelorussia was part of the Soviet Union until 1991. (Byelorussia là một phần của Liên Xô cho đến năm 1991.)
Từ đồng nghĩa
- Belarusian: từ đồng nghĩa chính xác và được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- White Russian (lỗi thời): một thuật ngữ cũ để chỉ người Belarus, nhưng hiện nay ít được dùng và có thể gây nhầm lẫn.
Các cụm từ liên quan
Byelorussian language: ngôn ngữ Belarus.
- The Byelorussian language uses the Cyrillic alphabet. (Ngôn ngữ Belarus sử dụng bảng chữ cái Cyrillic.)
Byelorussian people: người dân Belarus.
- The Byelorussian people have a rich cultural heritage. (Người dân Belarus có một di sản văn hóa phong phú.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "byelorussian".)