bypass
/'baipɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường vòng, đường tránh: Một con đường được xây dựng để cho phép giao thông đi vòng qua một khu vực đông đúc, một thị trấn, hoặc một điểm tắc nghẽn.
- (Y học) Đường nối vòng, phẫu thuật bắc cầu: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó các bác sĩ tạo ra một con đường mới cho máu hoặc chất lỏng cơ thể đi vòng qua một bộ phận bị tắc nghẽn hoặc bị bệnh.
- (Kỹ thuật) Đường ống/ mạch phụ, mạch rẽ: Một đường dẫn phụ cho phép dòng chảy (như dòng điện, chất lỏng, khí) đi vòng qua một bộ phận chính của hệ thống.
Ngoại động từ:
- Đi vòng qua, tránh qua: Hành động đi vòng qua một địa điểm hoặc vật cản thay vì đi xuyên qua nó.
- (Nghĩa bóng) Bỏ qua, phớt lờ, vượt qua: Hành động tránh né hoặc không tuân theo một quy trình, quy tắc, người có thẩm quyền hoặc một hệ thống thông thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The new bypass has significantly reduced traffic in the city center. (Đường tránh mới đã giảm đáng kể giao thông trong trung tâm thành phố.)
- He had a heart bypass surgery last year. (Ông ấy đã phẫu thuật bắc cầu động mạch vành vào năm ngoái.)
Ngoại động từ:
- We can bypass the town by taking the motorway. (Chúng ta có thể đi vòng qua thị trấn bằng cách đi đường cao tốc.)
- She bypassed the manager and went directly to the director. (Cô ấy đã bỏ qua người quản lý và đi thẳng đến giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bypass a problem": Tìm cách giải quyết hoặc tránh một vấn đề mà không đối mặt trực tiếp với nguyên nhân gốc rễ của nó.
- They used a technical trick to bypass the software bug temporarily. (Họ đã dùng một thủ thuật kỹ thuật để tạm thời vượt qua lỗi phần mềm.)
"Bypass surgery" (Cụm danh từ y học): Chỉ cụ thể loại phẫu thuật tạo đường vòng, thường là cho tim (coronary artery bypass graft - CABG) hoặc cho dạ dày (gastric bypass).
- Gastric bypass is a common treatment for severe obesity. (Phẫu thuật bắc cầu dạ dày là một phương pháp điều trị phổ biến cho chứng béo phì nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bypasser (danh từ, ít dùng): Người hoặc vật đi vòng qua.
- Bypass road (cụm danh từ): Đường tránh (nhấn mạnh chức năng giao thông).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đường vòng): Detour, ring road, circumferential highway.
- Động từ (bỏ qua): Circumvent, avoid, sidestep, go around, ignore.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bypass around: (Cách dùng mô tả) Đi vòng quanh một vật thể.
- The pipeline bypasses around the mountain. (Đường ống dẫn đi vòng quanh ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
- "To take a bypass" (Nghĩa đen): Quyết định đi theo con đường vòng.
- Due to the accident, we had to take a bypass. (Vì tai nạn, chúng tôi phải đi đường vòng.)
danh từ
- đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại...)
- (điện học) đường rẽ, sun
- lỗ phun hơi đốt phụ
ngoại động từ
- làm đường vòng (ở nơi nào)
- đi vòng
- (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt lờ