shunt

/ʃʌnt/
Học thuật
Thân thiện
shunt

A surgeon carefully places a shunt to drain excess fluid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường ray phụ, đường tránh (đường sắt): Một đoạn đường ray phụ cho phép tàu hỏa chuyển từ đường chính sang hoặc để vượt nhau.
    • Ống dẫn lưu (y học): Một ống hoặc thiết bị cấy ghép dùng để dẫn chất lỏng (như máu hoặc dịch) từ nơi này sang nơi khác trong cơ thể.
    • Mạch điện song song, mạch shunt (điện học): Một mạch điện được mắc song song để phân nhánh dòng điện.
  2. Động từ:

    • Chuyển hướng, chuyển sang đường khác: Di chuyển (một vật đó, đặc biệt tàu hỏa) sang một đường ray hoặc lối đi khác.
    • Gạt sang một bên, hoãn thảo luận: Trì hoãn hoặc tránh thảo luận (một vấn đề, kế hoạch) bằng cách chuyển sự chú ý sang việc khác.
    • Mắc mạch song song (điện học): Kết nối một mạch điện song song để phân dòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The train was moved into a shunt to let the express pass. (Đoàn tàu được chuyển vào đường ray phụ để cho tàu tốc hành vượt qua.)
    • The patient needed a shunt to relieve pressure on his brain. (Bệnh nhân cần một ống dẫn lưu để giảm áp lực lên não.)
    • A shunt is used to measure current in the circuit. (Một mạch shunt được dùng để đo dòng điện trong mạch.)
  • Động từ:

    • They had to shunt the freight cars onto a siding. (Họ phải chuyển các toa hàng sang một đường tránh.)
    • The committee decided to shunt the controversial issue until the next meeting. (Ủy ban quyết định gạt vấn đề gây tranh cãi sang một bên cho đến cuộc họp tiếp theo.)
    • To measure high current, you shunt the ammeter. (Để đo dòng điện cao, bạn mắc ampe kế song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shunt someone aside": Gạt ai đó ra ngoài lề, không cho họ tham gia hoặc coi trọng ý kiến của họ.
    • He felt he was being shunted aside in the new project. (Anh ấy cảm thấy mình bị gạt ra ngoài lề trong dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Shunting (danh động từ): Hành động chuyển hướng, đặc biệt tàu hỏa.
    • Shunting of trains is common in large rail yards. (Việc chuyển tàu phổ biếncác bãi tàu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Divert: Chuyển hướng, làm lệch hướng.
    • Sideline: Để sang một bên, gạt ra ngoài lề.
    • Redirect: Chuyển hướng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shunt off: Chuyển đi, gạt sang một bên (một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột).
    • The old machinery was shunted off to the warehouse. (Máy móc bị chuyển đi đến nhà kho.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shunt")

shunt

A surgeon carefully places a shunt to drain excess fluid.

danh từ
  1. sự chuyển, sự tránh
  2. chỗ bẻ ghi sang đường xép
  3. (điện học) Sun
động từ
  1. chuyển hướng
  2. (ngành đường sắt) cho (xe lửa) sang đường xép
  3. hoãn (chặn) không cho thảo luận (một vấn đề); xếp lại (kế hoạch)
  4. (điện học) mắc sun

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shunt"