bypath
/'baipɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hẻm hẻo lánh: Một con đường nhỏ, ít người qua lại, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc tách biệt khỏi những con đường chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We discovered a quiet bypath through the woods. (Chúng tôi phát hiện ra một con đường hẻm hẻo lánh yên tĩnh xuyên qua khu rừng.)
- The old map showed several bypaths leading away from the main road. (Tấm bản đồ cũ chỉ ra vài con đường hẻm hẻo lánh dẫn ra xa khỏi con đường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wander off the/by the bypath": đi lang thang ra khỏi/ven theo con đường hẻm.
- He liked to wander off the bypath and explore the fields. (Anh ấy thích đi lang thang ra khỏi con đường hẻm và khám phá những cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bypath là một từ ghép của "by-" (bên cạnh, phụ) và "path" (con đường, lối đi).
- Path (n): lối đi, đường mòn.
- Byway (n): đường phụ, đường nhánh (nghĩa tương tự "bypath").
- Side road (n): đường nhánh, đường phụ.
Từ đồng nghĩa
- Side road: đường phụ, đường nhánh.
- Byway: đường phụ, đường hẻm.
- Back road: đường vắng ở vùng quê.
Lưu ý
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "small road" hoặc "side road" có thể phổ biến hơn.