byssinose

Học thuật
Thân thiện
byssinose

Un ouvrier tousse dans une usine textile à cause de la byssinose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh nhiễm bụi bông: Một bệnh nghề nghiệpđường hô hấp, chủ yếu ảnh hưởng đến công nhân trong ngành dệt may, đặc biệtnhững người tiếp xúc lâu dài với bụi từ sợi bông, lanh hoặc gai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La byssinose est une maladie pulmonaire professionnelle. (Bệnh nhiễm bụi bôngmột bệnh phổi nghề nghiệp.)
    • Les ouvriers d'usine textile sont souvent exposés au risque de byssinose. (Công nhân nhà máy dệt thường xuyên đối mặt với nguy mắc bệnh nhiễm bụi bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de byssinose": Mắc bệnh nhiễm bụi bông.

    • Il souffre de byssinose après des années de travail dans la filature. (Ông ấy mắc bệnh nhiễm bụi bông sau nhiều năm làm việc trong nhà máy kéo sợi.)
  • "Prévention de la byssinose": Phòng ngừa bệnh nhiễm bụi bông.

    • Le port d'un masque est essentiel pour la prévention de la byssinose. (Việc đeo khẩu trangđiều cần thiết để phòng ngừa bệnh nhiễm bụi bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Byssinotique (adj): (Thuộc về) bệnh nhiễm bụi bông.
    • Des symptômes byssinotiques (Các triệu chứng của bệnh nhiễm bụi bông).
Từ đồng nghĩa
  • Maladie des travailleurs du coton: Bệnh của công nhân ngành bông.
  • Pneumoconiose du coton: Bệnh bụi phổi do bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)

byssinose

Un ouvrier tousse dans une usine textile à cause de la byssinose.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh nhiễm bụi bông